river bottom
Danh từ: Lòng sông, đáy sông – "river bottom" chỉ phần đáy hoặc lòng của một dòng sông, nơi nước chảy qua, bao gồm cả khu vực mà dòng sông đã từng chảy qua trước đây.
- (Lòng sông được phủ đầy sỏi mịn và cát.)
- (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy hiện vật cổ đại dưới đáy sông.)
- (Sau hạn hán, lòng sông trở nên lộ rõ.)
"firm river bottom": đáy sông vững chắc.
- The boat hit a firm river bottom. (Chiếc thuyền đã chạm vào đáy sông vững chắc.)
"dry river bottom": lòng sông khô cạn.
- They walked along the dry river bottom. (Họ đi bộ dọc theo lòng sông khô cạn.)
"river bottom sediment": trầm tích đáy sông.
- The river bottom sediment contains fossils. (Trầm tích đáy sông chứa hóa thạch.)
- Riverbed (n): lòng sông (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The riverbed was rocky and uneven. (Lòng sông đầy đá và gồ ghề.)
- Bottomland (n): đất thấp ven sông, thường màu mỡ.
- Farmers cultivate crops on the bottomland. (Nông dân trồng trọt trên vùng đất thấp ven sông.)
- Lòng sông: phần đất đá ở dưới nước của sông.
- Đáy sông: phần thấp nhất của dòng sông.
- Kênh sông: lòng dẫn nước của sông.
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "river bottom", nhưng có thể dùng với động từ liên quan) - "to hit the river bottom": chạm đáy sông. - The anchor finally hit the river bottom. (Mỏ neo cuối cùng đã chạm đáy sông.) - "to scrape the river bottom": cào xước đáy sông. - The boat's hull scraped the river bottom. (Thân thuyền cào xước lòng sông.)
(Không có thành ngữ phổ biến với "river bottom", nhưng có thể liên hệ) - "rock bottom": đáy, mức thấp nhất (thường dùng ẩn dụ, không phải sông). - The company hit rock bottom after the scandal. (Công ty đã chạm đáy sau vụ bê bối.)